lá lảu

Học thuật
Thân thiện
lá lảu

Không kiếm đâu được lá lảu mà làm bánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • dùng để gói bánh: "lá lảu" một từ dùng để chỉ chung các loại được sử dụng để gói bánh trong ẩm thực Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại đi chợ mua lá lảu về gói bánh tét. ( ngoại đi chợ mua để gói bánh về gói bánh tét.)
    • Muốn bánh ngon, phải chọn lá lảu thật tươi sạch. (Muốn bánh ngon, phải chọn để gói bánh thật tươi sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "lá lảu" thường được dùng trong ngữ cảnh nấu nướng, chế biến các loại bánh truyền thống của Việt Nam như bánh chưng, bánh tét, bánh ú. nhấn mạnh đến công dụng chính của loại để bao bọc, tạo hình truyền hương vị cho bánh.
Biến thể từ gần giống
  • dong: Một loại lá lảu phổ biến, thường dùng để gói bánh chưng.
  • chuối: Một loại lá lảu thông dụng, dùng để gói nhiều loại bánh như bánh tét, bánh ú, bánh nếp.
  • gói: Cách gọi khác, mang tính chất miêu tả chức năng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • gói: dùng để gói đồ ăn, bánh trái.
Lưu ý
  • "Lá lảu" một từ địa phương, thường được sử dụng trong khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, người ta có thể dùng các từ cụ thể hơn như " dong", " chuối" hoặc cách nói " để gói bánh".
lá lảu

Không kiếm đâu được lá lảu mà làm bánh.

  1. gói bánh nói chung: Không kiếm đâu được lẩu làm bánh.